chạm vía
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây ra điều không may, xui xẻo cho ai đó do vô tình nói hoặc làm điều gì đó kiêng kỵ, theo quan niệm dân gian: Hành động khiến một người gặp phải vận rủi, ốm đau, hoặc tai nạn vì đã "động chạm" đến yếu tố tâm linh (vía) của họ, thường là do lời nói hoặc hành động không phù hợp.
- Làm ảnh hưởng xấu đến sức khỏe hoặc tinh thần của ai đó (theo mê tín): Theo niềm tin dân gian, việc này có thể khiến người bị "chạm vía" cảm thấy bứt rứt, khó chịu, thậm chí ốm đau mà không rõ nguyên nhân y học.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người ta nói không nên khen trẻ con mập mạp quá, sợ chạm vía chúng. (Người ta cho rằng không nên khen trẻ con quá mập mạp, vì sợ sẽ mang lại điều không may cho chúng.)
- Cô ấy tin rằng mình bị ốm là do ai đó vô tình chạm vía. (Cô ấy tin rằng nguyên nhân cơn ốm của mình là do ai đó vô tình gây ra vận xui.)
- Đừng nói những lời không hay về người đang đi xa, kẻo chạm vía họ. (Đừng nói những điều không tốt về người đang ở xa, để tránh mang lại xui xẻo cho họ theo quan niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bị chạm vía": trạng thái của người gặp phải điều không may do bị ai đó "chạm" phải.
- Đứa bé quấy khóc cả ngày, có lẽ là bị chạm vía. (Đứa trẻ quấy khóc suốt ngày, có lẽ là do gặp phải vận xui từ ai đó.)
- "Sợ chạm vía": tâm lý e ngại, kiêng kỵ không muốn làm hoặc nói điều gì đó vì sợ mang lại xui xẻo.
- Các cụ thường sợ chạm vía nên rất cẩn trọng trong lời nói với trẻ nhỏ và người ốm. (Người già thường sợ gây ra xui xẻo nên rất thận trọng trong lời nói với trẻ em và người bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chạm (động từ): tiếp xúc, va vào. Trong ngữ cảnh này, "chạm" mang nghĩa bóng là tác động tiêu cực đến yếu tố tinh thần, tâm linh.
- Vía (danh từ): theo quan niệm dân gian, là phần tinh thần, linh hồn hoặc sức sống vô hình của con người, dễ bị tổn thương bởi những tác động tiêu cực.
- Xúi quẩy (tính từ): gặp nhiều điều không may mắn, xui xẻo liên tiếp (chỉ trạng thái, không chỉ nguyên nhân).
Từ đồng nghĩa
- Xúi (động từ, phương ngữ): làm cho gặp xui xẻo.
- Giáng họa (động từ, trang trọng hơn): mang tai họa đến cho ai (thường dùng trong văn cảnh rộng hơn, không chỉ mê tín).
Các cụm từ liên quan
- Chạm nọc: một cách nói khác của "chạm vía", thường dùng trong một số vùng miền.
- Phạm (vào điều gì đó): vi phạm, làm trái điều cấm kỵ (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả "chạm vía").
Thành ngữ liên quan
- Có kiêng có lành: Thành ngữ thể hiện quan niệm nếu biết kiêng kỵ (tránh những điều có thể "chạm vía") thì sẽ được bình an, mạnh khỏe. Đây là tư tưởng đằng sau hành động tránh "chạm vía".
- Thôi, đừng nói nữa, có kiêng có lành. (Thôi, đừng nói thêm nữa, biết kiêng kỵ thì tốt hơn.)